aunt sally

/'ɑ:nt'sæli/
Học thuật
Thân thiện
aunt sally

A child throws a stick at the aunt sally game at the fair.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trò chơi hội chợ: Một trò chơi truyền thốnghội chợ hoặc lễ hội, trong đó người chơi ném gậy hoặc quả bóng để làm đổ một hình nộm bằng gỗ, thường được tạo hình như đầu một người phụ nữ hút tẩu.
    • Mục tiêu công kích hoặc chế giễu: (Nghĩa bóng) Một người, ý tưởng hoặc tổ chức thường xuyên bị chỉ trích, tấn công hoặc chế nhạo một cách bất công hoặc dễ dàng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen - trò chơi):

    • He won a prize at the fair by knocking down the Aunt Sally. (Anh ấy đã thắng một phần thưởnghội chợ bằng cách đánh đổ hình nộm Aunt Sally.)
    • The Aunt Sally game is a classic attraction at English summer fetes. (Trò chơi Aunt Sally một điểm thu hút cổ điển tại các hội chợ mùa Anh.)
  • Danh từ (nghĩa bóng - mục tiêu):

    • The new policy became an Aunt Sally for opposition politicians. (Chính sách mới đã trở thành một mục tiêu công kích cho các chính trị gia đối lập.)
    • In the debate, his ideas were set up as an Aunt Sally so others could easily dismiss them. (Trong cuộc tranh luận, ý tưởng của anh ta bị dựng lên như một mục tiêu chế giễu để những người khác có thể dễ dàng bác bỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to set up/be an Aunt Sally": Tạo ra hoặc trở thành một mục tiêu dễ dàng cho sự chỉ trích, thường một cách không công bằng hoặc chủ đích.
    • The proposal was never serious; it was just an Aunt Sally to distract from the real issues. (Đề xuất đó chẳng bao giờ nghiêm túc; chỉ một vật thế thân để đánh lạc hướng khỏi những vấn đề thực sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Straw man (n): Người rơm (một lập luận sai lệch hoặc bị bóp méo được dựng lên để dễ dàng bác bỏ, tương tự nghĩa bóng của "Aunt Sally").
  • Fairground game (n): Trò chơi hội chợ (chỉ chung các trò chơi, bao gồm cả Aunt Sally).
  • Target (n): Mục tiêu (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong cả ngữ cảnh vật ẩn dụ).
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa bóng:
    • Whipping boy: Vật hy sinh, người thường xuyên bị đổ lỗi.
    • Butt of jokes: Đối tượng bị chế giễu.
  • Nghĩa đen:
    • Coconut shy: Trò chơi ném bóng vào trái dừa (một trò chơi hội chợ tương tự).
Lưu ý sử dụng
  • Aunt Sally (viết hoa) thường được dùng như một danh từ riêng để chỉ trò chơi cụ thể.
  • Trong nghĩa bóng, cụm từ thường được dùng với mạo từ "an" (an Aunt Sally).
  • Đây một thuật ngữ nguồn gốc văn hóa Anh, phổ biến hơn trong tiếng Anh-Anh.
aunt sally

A child throws a stick at the aunt sally game at the fair.

danh từ
  1. trò chơi ném que vào ống điếumồm người đàn bà bằng gỗ (ở chợ phiên)
  2. (nghĩa bóng) mục tiêu công kích; mục tiêu chế giễu